商务汉语考试

商务汉语考试
ShāngHànKǎoshì
thương vụ hán ngữ khảo thí

Kỳ thi Hán ngữ Thương mại (BCT)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Kỳ thi Hán ngữ Thương mại (BCT)

    • Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi Hán ngữ thương mại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.