- 口khẩu(miệng)BỘ
- 那na(cái đó, ở đó)HÌNH THANH
Miệng hỏi 'ở đó là chỗ nào?' – đó chính là câu hỏi '哪'.
cứ chọc vào chỗ đau; cố tình nhắc đến điều tế nhị [thành ngữ]
cứ chọc vào chỗ đau; cố tình nhắc đến điều tế nhị [thành ngữ]
Bạn đừng nhắc đến chuyện không vui đó.
cố tình chạm đúng chỗ đau; khơi đúng điểm yếu của người khác [thành ngữ]
Bạn đừng nhắc đến điểm yếu của người khác.
Miệng hỏi 'ở đó là chỗ nào?' – đó chính là câu hỏi '哪'.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
cứ chọc vào chỗ đau; cố tình nhắc đến điều tế nhị [thành ngữ]
cứ chọc vào chỗ đau; cố tình nhắc đến điều tế nhị [thành ngữ]
Bạn đừng nhắc đến chuyện không vui đó.
cố tình chạm đúng chỗ đau; khơi đúng điểm yếu của người khác [thành ngữ]
Bạn đừng nhắc đến điểm yếu của người khác.
Miệng hỏi 'ở đó là chỗ nào?' – đó chính là câu hỏi '哪'.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.