哎呀

哎呀
āi
ai nha

ối; ôi trời; chà (thán từ biểu thị ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc thán phục)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#1931
NGHĨA

NGHĨA

  1. thán từ

    ối; ôi trời; chà (thán từ biểu thị ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc thán phục)

    表示惊讶、惊叹或惊吓的叹词biǎoshì jīngyà、jīngtàn huò jīnghè de tànci

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng thốt lên tiếng '哎' như khi ngửi mùi ngải cứu bất ngờ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.