Tới nội dung chính

哎哟

哎哟
āiyō
ai ôi

ái chà; ôi chao; ối

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)4 nghĩa#5210
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    ái chà; ôi chao; ối

    中表示惊讶、痛苦或招呼的感叹词biǎoshì jīngyà、téngtòng huò zhāohu de gǎntànci

  2. 貳叹thán từ

    ái chà; ối; ồ (thán từ biểu thị đau hoặc ngạc nhiên)

    中表示突然感到疼痛或吃惊的声音biǎoshì túrán gǎndào téngtòng huò chījīng de shēngyīn

  3. 參叹thán từ

    ái chà; ôi trời; ái ôi (thán từ đau đớn hoặc ngạc nhiên)

    中表示疼痛或惊讶的叹词biǎoshì téngtòng huò jīngyà de tànci

  4. 肆叹thán từ

    ái chà; ôi chao (thán từ biểu thị đau hoặc ngạc nhiên)

    中表示疼痛或惊讶的感叹词biǎoshì téngtòng huò jīngyà de gǎntànci

哎
āi
ai
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu