哎哟
ái chà; ôi chao; ối
NGHĨA
- 壹叹thán từ
ái chà; ôi chao; ối
中表示惊讶、痛苦或招呼的感叹词biǎoshì jīngyà、téngtòng huò zhāohu de gǎntànci
- 貳叹thán từ
ái chà; ối; ồ (thán từ biểu thị đau hoặc ngạc nhiên)
中表示突然感到疼痛或吃惊的声音biǎoshì túrán gǎndào téngtòng huò chījīng de shēngyīn
- 參叹thán từ
ái chà; ôi trời; ái ôi (thán từ đau đớn hoặc ngạc nhiên)
中表示疼痛或惊讶的叹词biǎoshì téngtòng huò jīngyà de tànci
- 肆叹thán từ
ái chà; ôi chao (thán từ biểu thị đau hoặc ngạc nhiên)
中表示疼痛或惊讶的感叹词biǎoshì téngtòng huò jīngyà de gǎntànci
ái chà; ôi chao; ối
NGHĨA
- 壹叹thán từ
ái chà; ôi chao; ối
中表示惊讶、痛苦或招呼的感叹词biǎoshì jīngyà、téngtòng huò zhāohu de gǎntànci
- 貳叹thán từ
ái chà; ối; ồ (thán từ biểu thị đau hoặc ngạc nhiên)
中表示突然感到疼痛或吃惊的声音biǎoshì túrán gǎndào téngtòng huò chījīng de shēngyīn
- 參叹thán từ
ái chà; ôi trời; ái ôi (thán từ đau đớn hoặc ngạc nhiên)
中表示疼痛或惊讶的叹词biǎoshì téngtòng huò jīngyà de tànci
- 肆叹thán từ
ái chà; ôi chao (thán từ biểu thị đau hoặc ngạc nhiên)
中表示疼痛或惊讶的感叹词biǎoshì téngtòng huò jīngyà de gǎntànci
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧banhé; đi (cuối câu: rủ rê, đề nghị); chắc là … nhỉ
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; với
- 呢ne(trợ từ) còn … thì sao?
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; tên là
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chīăn
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối