Tới nội dung chính

哇

哇
wa
oa
⼝bộ khẩu · 9 nét

thay thế 啊 khi đứng sau nguyên âm "u" hoặc "ao"

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#482
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹助trợ từ

    thay thế 啊 khi đứng sau nguyên âm "u" hoặc "ao"

    • !

      Bạn thật tuyệt vời!

哇
wā
oa
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu