Tới nội dung chính

唷

唷
yō
dục
⼝bộ khẩu · 11 nét

Ồ! (thán từ biểu thị sự ngạc nhiên)

2 nghĩa#6682
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    Ồ! (thán từ biểu thị sự ngạc nhiên)

    中表示惊讶或吃惊的感叹词biǎoshì jīngyà huò chījīng de gǎntànci

  2. 貳叹thán từ

    Ôi! Chà!

    中表示惊讶、感叹的语气词biǎoshì jīngyà、gǎntàn de yǔqì cí

    • !!

      Ôi! Bạn đến rồi!

唷
yō
dục
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu