响起

响起
xiǎng
hưởng khởi

vang lên; nổi lên (âm thanh)

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#9176
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vang lên; nổi lên (âm thanh)

    发出声音;音声出现fāchū shēngyīn; yīnshēng chūxiàn

    • Nhạc đã vang lên rồi.

  2. động từ

    vang lên; vọng lên (âm thanh)

    发出声音;声音传来fāchū shēngyīn; shēngyīn chuánlái

    • Điện thoại reo rồi.

  3. động từ

    vang; kêu; âm thanh

    发出声音fāchū shēngyīn

    • Nhạc đã vang lên.

  4. động từ

    vang lên; nổi lên (âm thanh)

    发出声音;声音出现fāchū shēngyīn; shēngyīn chūxiàn

    • Tiếng chuông đã reo lên.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cái miệng)BỘ
  • hướng(hướng về, phía)HÌNH THANH

Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.