Tới nội dung chính

掌声

掌声
zhǎngshēng
chưởng thanh

tiếng hoan hô; tiếng vỗ tay; màu sắc tươi đẹp

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#5711Lượng từ 阵
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiếng hoan hô; tiếng vỗ tay; màu sắc tươi đẹp

    中观众表示满意或赞同而拍手发出的声音guānzhòng biǎoshì mǎnyì huò zàngtóng érpāishǒu fāchū de shēngyīn

    • !

      Xin hãy vỗ tay cho họ!

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,、、、。

      Trong hội trường, tiếng vỗ tay, tiếng còi, tiếng hò hét, tiếng cười hỗn loạn.

掌
zhǎng
chưởng
BỘ THỦ⼿
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu