哈雷彗星

哈雷彗星
léiHuìxīng
ha lôi tuệ tinh

Sao chổi Halley

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Sao chổi Halley

    • 76

      Sao chổi Halley xuất hiện mỗi 76 năm một lần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.