哈普西科德

哈普西科德
ha phổ tây khoa đức

đàn harpsichord; đàn clavecin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đàn harpsichord; đàn clavecin

    • Cô ấy thích nghe nhạc harpsichord.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.