- 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
đàn harpsichord; đàn clavecin
đàn harpsichord; đàn clavecin
Cô ấy thích nghe nhạc harpsichord.
đàn harpsichord; đàn clavecin
đàn harpsichord; đàn clavecin
Cô ấy thích nghe nhạc harpsichord.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.