哈利路亚

哈利路亚
ha lợi lộ á

Hallelujah (lời ca ngợi Chúa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thán từ

    Hallelujah (lời ca ngợi Chúa)

    • Hallelujah! Chúng ta được cứu rồi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.