哀的美敦书

哀的美敦书
āiměidūnshū
ai đích mỹ đôn thư

tối hậu thư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tối hậu thư

    • Anh ấy đã gửi tối hậu thư cho kẻ thù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.