Tới nội dung chính

咬

咬
yǎo
giảo
⼝bộ khẩu · 9 nét

cắn; cắn vào

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#1718
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cắn; cắn vào

    中用牙齿按住或切断东西yòng yáchǐ ànzhù huò qiēduàn dōngxi

    • 。

      Con chó đã cắn anh ấy một miếng.

  2. 貳动động từ

    cắn; cắn xé

    中用牙齿按压或切割东西yòng yáchǐ ànyā huò qiēgē dōngxi

咬
yǎo
giảo
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu