Tới nội dung chính

啃

啃
kěn
khẳng
⼝bộ khẩu · 11 nét

gặm; nhấm; cắn dần

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#12923
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gặm; nhấm; cắn dần

    中用牙齿慢慢地咬yòng yáchǐ mànman de yǎo

    • 。

      Chú chó con thích gặm xương.

  2. 貳动động từ

    cắn; gặm; cắn xé

    中用牙齿咬、吃东西yòng yáchǐ yǎo、chī dōngxi

  3. 參动động từ

    cắn; cắn vào

    中用牙齿咬、压东西yòng yáchǐ yǎo、yālì dōngxi

    • 。

      Chó thích gặm xương.

啃
kěn
khẳng
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu