- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một miếng; một ngụm; một hớp
một miếng; một ngụm; một hớp
中一次能放入口腔中的量yī cì néng fàng rù kǒuqiāng zhōng de liàng
Làm ơn cho tôi một ngụm nước.
một miếng; một ngụm; một hơi
中牙齿咬下来的食物量yáchǐ yǎo xiàlái de shíwù liàng
Làm ơn cho tôi một ngụm nước.
một miếng; một ngụm; (nói) dứt khoát/ngay lập tức
中立即;马上;毫不犹豫地lìjí; mǎshang; háobù yóuyù de
Anh ấy uống hết nước một hơi.
một miệng; dứt khoát (phủ nhận, thừa nhận...); một hơi; một ngụm
中坚定地;毫不犹豫地jiāndìng de; háobù yóuyù de
Anh ấy phủ nhận thẳng thừng.
một miếng; một ngụm; một hớp
một miếng; một ngụm; một hớp
中一次能放入口腔中的量yī cì néng fàng rù kǒuqiāng zhōng de liàng
Làm ơn cho tôi một ngụm nước.
một miếng; một ngụm; một hơi
中牙齿咬下来的食物量yáchǐ yǎo xiàlái de shíwù liàng
Làm ơn cho tôi một ngụm nước.
một miếng; một ngụm; (nói) dứt khoát/ngay lập tức
中立即;马上;毫不犹豫地lìjí; mǎshang; háobù yóuyù de
Anh ấy uống hết nước một hơi.
một miệng; dứt khoát (phủ nhận, thừa nhận...); một hơi; một ngụm
中坚定地;毫不犹豫地jiāndìng de; háobù yóuyù de
Anh ấy phủ nhận thẳng thừng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.