呼气

呼气
hô khí

thở ra; hô hấp ra

1 nghĩa#13264
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thở ra; hô hấp ra

    从肺部排出的空气cóng fèi bù pái chū de kōng qì

    • Mời bạn thở ra.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.