吸气

吸气
hấp khí

hít vào; hít thở vào

1 nghĩa#12947
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hít vào; hít thở vào

    用鼻子或嘴把空气吸进肺里yòng bízi huò zuǐba bǎ kōngqì xījìn fèi lǐ

    • Xin hãy hít vào.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.