呼喊

呼喊
hǎn
hô hảm

hô hào; la hét; kêu gọi

1 nghĩa#12640
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hô hào; la hét; kêu gọi

    大声地叫;大声说话dàshēng de jiào; dàshēng shuōhuà

    • Anh ấy hô to.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.