Tới nội dung chính

呼喊

呼喊
hūhǎn
hô hảm

hô hào; la hét; kêu gọi

1 nghĩa#12640
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hô hào; la hét; kêu gọi

    中大声地叫;大声说话dàshēng de jiào; dàshēng shuōhuà

    • 。

      Anh ấy hô to.

呼
hū
hô
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu