Tới nội dung chính

呼吁

呼吁
hūyù
hô dụ

kêu gọi; kêu gọi (ai đó làm gì)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#9889
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kêu gọi; kêu gọi (ai đó làm gì)

    中要求或劝告某人做某事yāoqiú huò quànggào mǒurén zuò mǒushì

    • 。

      Chúng tôi kêu gọi mọi người bảo vệ môi trường.

  2. 貳动động từ

    kêu gọi; kêu cầu; hô hào

    中大声要求;号召人们做某事dàshēng yāoqiú; hàozhào rénmen zuò mǒu shì

  3. 參动động từ

    kêu gọi; kêu cứu; hô hào

    中向许多人表达要求或希望xiàng xǔduō rén biǎodá yāoqiú huò xīwàng

呼
hū
hô
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu