Tới nội dung chính

职工

职工
zhígōng
chức công

công nhân viên; nhân viên; người lao động

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#40394
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    công nhân viên; nhân viên; người lao động

    • 。

      Công ty chúng tôi có rất nhiều nhân viên.

职
zhí
chức
BỘ THỦ⽿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu