工作人员
工作人员
công tác nhân viên
nhân viên; cán bộ công tác
1 nghĩa#7686
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhân viên; cán bộ công tác
中在机构或单位里做事的人zài jīgòu huò dānwèi lǐ zuòshì de rén
- 。
Anh ấy là một nhân viên.
Đang tải…
工作人员
Phồn thể工作人員
công tác nhân viên
nhân viên; cán bộ công tác
1 nghĩa#7686
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhân viên; cán bộ công tác
中在机构或单位里做事的人zài jīgòu huò dānwèi lǐ zuòshì de rén
- 。
Anh ấy là một nhân viên.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.