Tới nội dung chính

雇员

雇员
gùyuán
cố viên

nhân viên; người làm thuê

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10002
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhân viên; người làm thuê

    中被雇主付钱做工作的人bèi gùzhǔ fùqián zuògōngzuò de rén

    • 。

      Công ty chúng tôi có rất nhiều nhân viên.

雇
gù
cố
BỘ THỦ⾫
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu