雇员
雇员
cố viên
nhân viên; người làm thuê
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10002
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhân viên; người làm thuê
中被雇主付钱做工作的人bèi gùzhǔ fùqián zuògōngzuò de rén
- 。
Công ty chúng tôi có rất nhiều nhân viên.
Đang tải…
雇员
Phồn thể雇員
cố viên
nhân viên; người làm thuê
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10002
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhân viên; người làm thuê
中被雇主付钱做工作的人bèi gùzhǔ fùqián zuògōngzuò de rén
- 。
Công ty chúng tôi có rất nhiều nhân viên.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.