职员

职员
zhíyuán
chức viên

nhân viên văn phòng; nhân viên

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#8542Lượng từ 个 / 位
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân viên văn phòng; nhân viên

    在机关、公司等地方工作的人zài jīguān、gōngsī děng dìfang gōngzuò de rén

    • Anh ấy là một nhân viên văn phòng.

  2. danh từ

    nhân viên; cán bộ

    在机关、企业等单位工作的人zài jīguān、qǐyè děng dānwèi gōngzuò de rén

    • Anh ấy là một nhân viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.