启示
gợi mở; khải thị; bài học (rút ra từ câu chuyện)
NGHĨA
- 壹名danh từ
gợi mở; khải thị; bài học (rút ra từ câu chuyện)
中故事或事件中得到的重要教训或领悟gùshì huò shìjiàn zhōng déddào de zhòngyào jiàoxun huò lǐngwù
- ?
Bài học của câu chuyện này là gì?
- 貳名danh từ
gợi mở; khơi dậy; khai sáng
中使人领悟、觉醒的信息或事物shǐ rén lǐngwù、juéxǐng de xìnxī huò shìwù
- 。
Câu chuyện này đã cho tôi một sự khai sáng.
- 參名danh từ
gợi mở; khai sáng; khơi dậy cảm hứng
中使人明白、受到鼓舞或得到启发的事情shǐ rén míngbai、shòudào gǔwǔ huò huòdào qǐfā de shìqing
- 。
Câu chuyện này đã cho tôi một sự khải thị.
- 肆动động từ
gợi mở; khai sáng; khơi dậy
中使人明白或觉悟某个道理shǐ rén míngbai huò juéwù mǒuguò dàolǐ
- 。
Câu chuyện này đã cho tôi một sự khai sáng lớn.
- 伍动động từ
thổ lộ; bộc lộ; tiết lộ
中让别人知道隐藏的事情ràng biérén zhīdào yǐncáng de shìqing
- 。
Câu chuyện này đã gợi mở cho chúng ta rất nhiều điều.
- 陸名danh từ
chiếu sáng; độ chiếu sáng; ánh sáng
中使人明白、理解或觉悟的事物或言论shǐ rén míngbai、lǐjiě huò juéwù de shìwù huò yánlùn
- 。
Câu chuyện này đã cho tôi một sự khai sáng rất lớn.
- 柒名danh từ
bài học; bài tập; công việc học tập
中使人明白、学到的重要事情shǐ rén míngbai、xuéd àode zhòngyào shìqing
- 。
Câu chuyện này đã cho tôi một bài học.
gợi mở; khải thị; bài học (rút ra từ câu chuyện)
NGHĨA
- 壹名danh từ
gợi mở; khải thị; bài học (rút ra từ câu chuyện)
中故事或事件中得到的重要教训或领悟gùshì huò shìjiàn zhōng déddào de zhòngyào jiàoxun huò lǐngwù
- ?
Bài học của câu chuyện này là gì?
- 貳名danh từ
gợi mở; khơi dậy; khai sáng
中使人领悟、觉醒的信息或事物shǐ rén lǐngwù、juéxǐng de xìnxī huò shìwù
- 。
Câu chuyện này đã cho tôi một sự khai sáng.
- 參名danh từ
gợi mở; khai sáng; khơi dậy cảm hứng
中使人明白、受到鼓舞或得到启发的事情shǐ rén míngbai、shòudào gǔwǔ huò huòdào qǐfā de shìqing
- 。
Câu chuyện này đã cho tôi một sự khải thị.
- 肆动động từ
gợi mở; khai sáng; khơi dậy
中使人明白或觉悟某个道理shǐ rén míngbai huò juéwù mǒuguò dàolǐ
- 。
Câu chuyện này đã cho tôi một sự khai sáng lớn.
- 伍动động từ
thổ lộ; bộc lộ; tiết lộ
中让别人知道隐藏的事情ràng biérén zhīdào yǐncáng de shìqing
- 。
Câu chuyện này đã gợi mở cho chúng ta rất nhiều điều.
- 陸名danh từ
chiếu sáng; độ chiếu sáng; ánh sáng
中使人明白、理解或觉悟的事物或言论shǐ rén míngbai、lǐjiě huò juéwù de shìwù huò yánlùn
- 。
Câu chuyện này đã cho tôi một sự khai sáng rất lớn.
- 柒名danh từ
bài học; bài tập; công việc học tập
中使人明白、学到的重要事情shǐ rén míngbai、xuéd àode zhòngyào shìqing
- 。
Câu chuyện này đã cho tôi một bài học.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối