揭示
揭示
yết thị
vạch ra; tiết lộ; công bố
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#14997
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
vạch ra; tiết lộ; công bố
中公开说明或宣布某事gōngkāi shuōmíng huò xuānbù mǒushì
- 。
Anh ấy đã tiết lộ sự thật.
- 貳动động từ
vạch rõ; làm sáng tỏ; trình bày; truyền đạt
中让人知道、明白某事的真相或内容ràng rén zhīdào、míngbai mǒushì de zhēnxiàng huò nèiróng
Đang tải…
揭示
Phồn thể揭
yết thị
vạch ra; tiết lộ; công bố
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#14997
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
vạch ra; tiết lộ; công bố
中公开说明或宣布某事gōngkāi shuōmíng huò xuānbù mǒushì
- 。
Anh ấy đã tiết lộ sự thật.
- 貳动động từ
vạch rõ; làm sáng tỏ; trình bày; truyền đạt
中让人知道、明白某事的真相或内容ràng rén zhīdào、míngbai mǒushì de zhēnxiàng huò nèiróng
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.