Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
启发
gợi mở; khai sáng; khơi dậy
NGHĨA
- 壹动động từ
gợi mở; khai sáng; khơi dậy
中使人开始理解或觉醒;引导人想到或做到shǐ rén kāishǐ lǐjiě huò juéxǐng;yǐndǎo rén xiǎngdào huò zuòdào
- 。
Thầy giáo đã khai sáng tư tưởng của tôi.
- 貳动động từ
gợi mở; khai sáng; truyền cảm hứng; khơi gợi (tư duy, trí tuệ)
中使人想到或明白某个道理或知识shǐ rén xiǎngdào huò míngbai mǒuge dàolǐ huò zhīshi
- 。
Giáo viên gợi mở cho chúng tôi suy nghĩ.
- 參动động từ
khơi gợi; khích lệ; truyền cảm hứng
中使人产生新的想法或认识shǐ rén chǎnshēng xīn de xiǎngfǎ huò rènshi
- 。
Câu chuyện này đã truyền cảm hứng cho tôi.
- 肆名danh từ
gợi mở; khơi dậy; khai sáng
中使人明白、想到某个道理或办法的过程shǐ rén míngbai、xiǎng dào mǒu ge dàolǐ huò bàn fǎ de guòchéng
- 。
Cuốn sách này đã cho tôi nhiều cảm hứng.
- 伍名danh từ
gợi mở; khai sáng; khơi dậy cảm hứng
中使人获得新的认识或灵感shǐ rén huòdé xīn de rènshi huò línggǎn
- 。
Câu chuyện này đã cho tôi nhiều cảm hứng.
- 陸名danh từ
động cơ; nguyên nhân thúc đẩy
中使人产生想法或行动的原因和力量shǐ rén chǎnshēng xiǎngfǎ huò xíngdòng de yuányīn hé lìliàng
- 。
Anh ấy đã cho tôi rất nhiều động lực.
解字
GIẢI TỰgợi mở; khai sáng; khơi dậy
NGHĨA
- 壹动động từ
gợi mở; khai sáng; khơi dậy
中使人开始理解或觉醒;引导人想到或做到shǐ rén kāishǐ lǐjiě huò juéxǐng;yǐndǎo rén xiǎngdào huò zuòdào
- 。
Thầy giáo đã khai sáng tư tưởng của tôi.
- 貳动động từ
gợi mở; khai sáng; truyền cảm hứng; khơi gợi (tư duy, trí tuệ)
中使人想到或明白某个道理或知识shǐ rén xiǎngdào huò míngbai mǒuge dàolǐ huò zhīshi
- 。
Giáo viên gợi mở cho chúng tôi suy nghĩ.
- 參动động từ
khơi gợi; khích lệ; truyền cảm hứng
中使人产生新的想法或认识shǐ rén chǎnshēng xīn de xiǎngfǎ huò rènshi
- 。
Câu chuyện này đã truyền cảm hứng cho tôi.
- 肆名danh từ
gợi mở; khơi dậy; khai sáng
中使人明白、想到某个道理或办法的过程shǐ rén míngbai、xiǎng dào mǒu ge dàolǐ huò bàn fǎ de guòchéng
- 。
Cuốn sách này đã cho tôi nhiều cảm hứng.
- 伍名danh từ
gợi mở; khai sáng; khơi dậy cảm hứng
中使人获得新的认识或灵感shǐ rén huòdé xīn de rènshi huò línggǎn
- 。
Câu chuyện này đã cho tôi nhiều cảm hứng.
- 陸名danh từ
động cơ; nguyên nhân thúc đẩy
中使人产生想法或行动的原因和力量shǐ rén chǎnshēng xiǎngfǎ huò xíngdòng de yuányīn hé lìliàng
- 。
Anh ấy đã cho tôi rất nhiều động lực.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối