听得懂

听得懂
tīngdedǒng
thính đắc đổng

hiểu được (qua nghe)

2 nghĩa#15188
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hiểu được (qua nghe)

    • Tôi nghe hiểu những gì bạn nói.

  2. động từ

    hiểu được (khi nghe); nghe hiểu được

    • Bạn có hiểu những gì tôi nói không?

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.