中文

中文
Zhōngwén
trung văn

tiếng Trung; tiếng Hán

HSK 4 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#11048
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng Trung; tiếng Hán

    中国的语言Zhōngguó de yǔyán

    • Tôi học tiếng Trung.

    • Cô ấy nói tiếng Trung rất trôi chảy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.