听不懂

听不懂
tīngbudǒng
thính bất đổng

nghe không hiểu

1 nghĩa#4888
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nghe không hiểu

    听了以后不能理解意思tīng le yǐhòu búnéng lǐjiě yìsi

    • Tôi không hiểu anh ấy nói gì.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.