听不进去

听不进去
tīngjìnqu
thính bất tiến khứ

không chịu lắng nghe; không nghe vào

2 nghĩa#29843
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    không chịu lắng nghe; không nghe vào

    • Những gì anh ấy nói tôi không nghe lọt tai.

  2. động từ

    không chịu nghe; bỏ ngoài tai

    • Những lời anh ấy nói tôi không nghe lọt tai.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.