吐露
吐露
thổ lộ
thổ lộ; bày tỏ; tiết lộ
3 nghĩa#25083
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thổ lộ; bày tỏ; tiết lộ
- 。
Anh ấy đã tiết lộ bí mật của mình.
- 貳动động từ
thổ lộ; bộc lộ; tiết lộ
- 。
Anh ấy đã thổ lộ bí mật của mình.
- 參动động từ
tuân theo; noi theo
Đang tải…
吐露
Phồn thể吐
thổ lộ
thổ lộ; bày tỏ; tiết lộ
3 nghĩa#25083
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thổ lộ; bày tỏ; tiết lộ
- 。
Anh ấy đã tiết lộ bí mật của mình.
- 貳动động từ
thổ lộ; bộc lộ; tiết lộ
- 。
Anh ấy đã thổ lộ bí mật của mình.
- 參动động từ
tuân theo; noi theo
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧banhé; đi (cuối câu: rủ rê, đề nghị); chắc là … nhỉ
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; với
- 呢ne(trợ từ) còn … thì sao?
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; tên là
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chīăn
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối