Tới nội dung chính

吐露

吐露
tǔlù
thổ lộ

thổ lộ; bày tỏ; tiết lộ

3 nghĩa#25083
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thổ lộ; bày tỏ; tiết lộ

    • 。

      Anh ấy đã tiết lộ bí mật của mình.

  2. 貳动động từ

    thổ lộ; bộc lộ; tiết lộ

    • 。

      Anh ấy đã thổ lộ bí mật của mình.

  3. 參动động từ

    tuân theo; noi theo

吐
tǔ
thổ
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu