心声

心声
xīnshēng
tâm thanh

tiếng lòng; tâm tư; nguyện vọng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#16424
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng lòng; tâm tư; nguyện vọng

    • Đây là tiếng lòng của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.