实情

实情
shíqíng
thực tình

thực tình; tình hình thực tế; sự thật

1 nghĩa#10165
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thực tình; tình hình thực tế; sự thật

    事情的真实情况shìqing de zhēnshí qíngkuàng

    • Xin hãy nói cho tôi sự thật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.