Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
/
同性恋恐惧症
同性恋恐惧症
đồng tính luyến khủng cụ chứng
chứng sợ đồng tính luyến ái; tâm lý kỳ thị người đồng tính
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chứng sợ đồng tính luyến ái; tâm lý kỳ thị người đồng tính
- 。
Chứng sợ đồng tính là một loại thành kiến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 生sinh(sinh ra, sống)HÌNH THANH
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
同性恋恐惧症
Phồn thể同性戀恐懼症
đồng tính luyến khủng cụ chứng
chứng sợ đồng tính luyến ái; tâm lý kỳ thị người đồng tính
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chứng sợ đồng tính luyến ái; tâm lý kỳ thị người đồng tính
- 。
Chứng sợ đồng tính là một loại thành kiến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối