战友

战友
zhànyǒu
chiến hữu

chiến hữu; đồng đội

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#10824
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chiến hữu; đồng đội

    在战争中一起战斗的士兵zài zhànzhēng zhōng yīqǐ zhàndòu de shìbīng

    • Họ là đồng đội cũ.

  2. danh từ

    chiến hữu; đồng đội

    在战争中一起作战的同伴zài zhànzhēng zhōng yìqǐ zuòzhàn de tóngbàn

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.