基佬

基佬
lǎo
cơ lão

(lóng) gã đồng tính; thằng pê-đê

1 nghĩa#9204
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) gã đồng tính; thằng pê-đê

    同性恋男性的贬称tóngxìngliàn nánxìng de biǎnchèn

    • Anh ấy là một người đồng tính nam.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.