同业公会

同业公会
tónggōnghuì
đồng nghiệp công hội

hiệp hội ngành nghề; nghiệp đoàn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hiệp hội ngành nghề; nghiệp đoàn

    • Hiệp hội thương mại là một tổ chức kinh doanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.