Tới nội dung chính

合作伙伴

合作伙伴
hézuòhuǒbàn
hợp tác hoả bạn

đối tác hợp tác; đối tác

1 nghĩa#11241
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đối tác hợp tác; đối tác

    中一起工作或做生意的人或机构yìqǐ gōngzuò huò zuò shēngyì de rén huò jīgòu

    • 。

      Chúng tôi là đối tác hợp tác.

合
gě
hợp
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu