合作伙伴
合作伙伴
hợp tác hoả bạn
đối tác hợp tác; đối tác
1 nghĩa#11241
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đối tác hợp tác; đối tác
中一起工作或做生意的人或机构yìqǐ gōngzuò huò zuò shēngyì de rén huò jīgòu
- 。
Chúng tôi là đối tác hợp tác.
Đang tải…
合作伙伴
Phồn thể合
hợp tác hoả bạn
đối tác hợp tác; đối tác
1 nghĩa#11241
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đối tác hợp tác; đối tác
中一起工作或做生意的人或机构yìqǐ gōngzuò huò zuò shēngyì de rén huò jīgòu
- 。
Chúng tôi là đối tác hợp tác.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧banhé; đi (cuối câu: rủ rê, đề nghị); chắc là … nhỉ
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; với
- 呢ne(trợ từ) còn … thì sao?
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; tên là
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chīăn
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối