Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
/
合作者
合作者
hợp tác giả
người cộng tác; đối tác hợp tác
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
người cộng tác; đối tác hợp tác
- 。
Anh ấy là một đồng nghiệp tốt.
- 貳名danh từ
người cộng tác; cộng sự; đồng tác giả
- 。
Anh ấy là cộng tác viên của tôi.
- 參名danh từ
người cộng tác; cộng sự; kẻ hợp tác với địch
- 。
Anh ấy là một cộng tác viên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 乍tạc(đột nhiên, mới bắt đầu)HÌNH THANH
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
LIÊN QUAN
合作者
Phồn thể合
hợp tác giả
người cộng tác; đối tác hợp tác
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
người cộng tác; đối tác hợp tác
- 。
Anh ấy là một đồng nghiệp tốt.
- 貳名danh từ
người cộng tác; cộng sự; đồng tác giả
- 。
Anh ấy là cộng tác viên của tôi.
- 參名danh từ
người cộng tác; cộng sự; kẻ hợp tác với địch
- 。
Anh ấy là một cộng tác viên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 乍tạc(đột nhiên, mới bắt đầu)HÌNH THANH
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối