Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
/
吃软不吃硬
吃软不吃硬
cật nhuyễn bất cật ngạnh
chịu mềm không chịu cứng; dễ dỗ ngọt khó ép buộc [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
chịu mềm không chịu cứng; dễ dỗ ngọt khó ép buộc [thành ngữ]
- 。
Anh ta là người mềm nắn rắn buông.
- 貳形tính từ
chịu dỗ ngọt chứ không chịu ép buộc; mềm nắn rắn buông [thành ngữ]
- 。
Anh ta là người mềm mỏng nhưng không chịu ép buộc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 石thạch(đá)BỘ
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)HÌNH THANH
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
吃软不吃硬
Phồn thể吃軟不吃硬
cật nhuyễn bất cật ngạnh
chịu mềm không chịu cứng; dễ dỗ ngọt khó ép buộc [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
chịu mềm không chịu cứng; dễ dỗ ngọt khó ép buộc [thành ngữ]
- 。
Anh ta là người mềm nắn rắn buông.
- 貳形tính từ
chịu dỗ ngọt chứ không chịu ép buộc; mềm nắn rắn buông [thành ngữ]
- 。
Anh ta là người mềm mỏng nhưng không chịu ép buộc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 石thạch(đá)BỘ
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)HÌNH THANH
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối