Tới nội dung chính

吃苦

吃苦
chīkǔ
cật khổ

chịu đựng gian khổ; chịu khó

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#33401
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chịu đựng gian khổ; chịu khó

    • 。

      Anh ấy chịu khổ từ nhỏ.

吃
chī
cật
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu