Tới nội dung chính

教育

教育
jiàoyù
giáo dục

giáo dục; dạy dỗ; giảng dạy

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#2452
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giáo dục; dạy dỗ; giảng dạy

    中传授知识和培养品德的过程chuánshòu zhīshi hé péiyǎng pǐndé de guòchéng

    • 。

      Anh ấy làm công việc giáo dục.

  2. 貳动động từ

    bồi dưỡng; đào tạo; nuôi dưỡng

    中教会和培养人的知识、能力、品德jiāohuì hé péiyǎng rén de zhīshi、nénglingyì、pǐndé

    • 。

      Giáo dục con cái rất quan trọng.

  3. 參名danh từ

    bồi dưỡng; đào tạo; nuôi dưỡng (tài năng)

    中使人学习知识和技能的过程shǐ rén xuéxí zhīshi hé jìnéng de guòchéng

    • 。

      Giáo dục rất quan trọng.

教
jiāo
giáo
BỘ THỦ⽁
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu