Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
/
吃熊心豹子胆
吃熊心豹子胆
cật hùng tâm báo tử đảm
dám ăn gan gấu mật báo (gan to tày trời; liều lĩnh hết mức) [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
dám ăn gan gấu mật báo (gan to tày trời; liều lĩnh hết mức) [thành ngữ]
- 貳动động từ
gan lì (dám làm điều liều lĩnh); to gan ăn mật gấu mật báo [thành ngữ]
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- ⺾nhục(thịt, cơ thể)BỘ
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)HÌNH THANH
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
吃熊心豹子胆
Phồn thể吃熊心豹子膽
cật hùng tâm báo tử đảm
dám ăn gan gấu mật báo (gan to tày trời; liều lĩnh hết mức) [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
dám ăn gan gấu mật báo (gan to tày trời; liều lĩnh hết mức) [thành ngữ]
- 貳动động từ
gan lì (dám làm điều liều lĩnh); to gan ăn mật gấu mật báo [thành ngữ]
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- ⺾nhục(thịt, cơ thể)BỘ
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)HÌNH THANH
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối