叶卡捷琳娜

叶卡捷琳娜
jiélín
diệp ca tiệp lâm na

Yekaterina; Ekaterina (tên người Nga)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Yekaterina; Ekaterina (tên người Nga)

    • Yekaterina là nữ hoàng của Nga.

  2. danh từ

    Yekaterina (Nữ hoàng Nga); thường chỉ Ekaterina Đại đế (Ekaterina II)

    • Catherine là Nữ hoàng Nga.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.