Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
/
史丹顿岛
史丹顿岛
sử đan đốn đảo
đảo Sử Đan Đốn, khu tự quản của thành phố Niu Oóc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đảo Sử Đan Đốn, khu tự quản của thành phố Niu Oóc
- 。
Staten Island là một quận của thành phố New York.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ史丹顿岛
Phồn thể史丹頓島
sử đan đốn đảo
đảo Sử Đan Đốn, khu tự quản của thành phố Niu Oóc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đảo Sử Đan Đốn, khu tự quản của thành phố Niu Oóc
- 。
Staten Island là một quận của thành phố New York.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối