可磁化体

可磁化体
huà
khả từ hoá thể

vật liệu có thể từ hoá; môi trường từ tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vật liệu có thể từ hoá; môi trường từ tính

    • Vật liệu có thể từ hóa có thể bị từ hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • đinh(người đàn ông trưởng thành)HÀI THANH

Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.