Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
可是
nhưng; tuy nhiên
NGHĨA
- 壹连liên từ
nhưng; tuy nhiên
中表示转折,前后意思相反或相反。biǎoshì zhuǎnzhé, qiánhòu yìsi xiāngfǎn huò xiāngfǎn.
- ,。
Anh ấy muốn đi, nhưng không có thời gian.
- ,。
Tôi thích công việc này, nhưng nơi làm việc lại quá xa nhà.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- !
Nhưng mà nó đắt quá!
- 貳副trạng từ
nhưng; nhưng mà; thế nhưng; (dùng để nhấn mạnh) quả thật; thật sự
中但是;然而;表示转折或强调dànshì;ránérhé;biǎoshì zhuǎnzhé huò qiánghuà
- 。
Bộ quần áo này quả thật rất đắt.
- 。
Bài toán này quả thật đã làm không ít học sinh bó tay.
解字
GIẢI TỰnhưng; tuy nhiên
NGHĨA
- 壹连liên từ
nhưng; tuy nhiên
中表示转折,前后意思相反或相反。biǎoshì zhuǎnzhé, qiánhòu yìsi xiāngfǎn huò xiāngfǎn.
- ,。
Anh ấy muốn đi, nhưng không có thời gian.
- ,。
Tôi thích công việc này, nhưng nơi làm việc lại quá xa nhà.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- !
Nhưng mà nó đắt quá!
- 貳副trạng từ
nhưng; nhưng mà; thế nhưng; (dùng để nhấn mạnh) quả thật; thật sự
中但是;然而;表示转折或强调dànshì;ránérhé;biǎoshì zhuǎnzhé huò qiánghuà
- 。
Bộ quần áo này quả thật rất đắt.
- 。
Bài toán này quả thật đã làm không ít học sinh bó tay.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối