只见树木,不见森林

只见树木,不见森林
zhǐjiànshù,jiànsēnlín

một chiếc lá che mắt, không thấy rừng cây (thiển cận, nhìn không thấy toàn cục) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    một chiếc lá che mắt, không thấy rừng cây (thiển cận, nhìn không thấy toàn cục) [thành ngữ]

    • Anh ấy chỉ thấy cây mà không thấy rừng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.