Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
/
只见树木,不见森林
只见树木,不见森林
một chiếc lá che mắt, không thấy rừng cây (thiển cận, nhìn không thấy toàn cục) [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
một chiếc lá che mắt, không thấy rừng cây (thiển cận, nhìn không thấy toàn cục) [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy chỉ thấy cây mà không thấy rừng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ只见树木,不见森林
Phồn thể只見樹木,不見森林
một chiếc lá che mắt, không thấy rừng cây (thiển cận, nhìn không thấy toàn cục) [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
một chiếc lá che mắt, không thấy rừng cây (thiển cận, nhìn không thấy toàn cục) [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy chỉ thấy cây mà không thấy rừng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối