另辟蹊径

另辟蹊径
lìngjìng
lánh tịch hề kính

mở ra con đường mới; tìm lối đi riêng [thành ngữ]

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mở ra con đường mới; tìm lối đi riêng [thành ngữ]

    • Chúng ta nên tìm một con đường khác.

  2. động từ

    mở ra con đường riêng; tìm hướng đi mới [thành ngữ]

    • Chúng ta phải tìm một con đường khác.

  3. động từ

    mở ra con đường mới; tìm hướng đi riêng [thành ngữ]

  4. động từ

    mở ra con đường mới; tìm lối đi khác [thành ngữ]

    • Chúng ta nên tìm một con đường mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.