另觅新欢

另觅新欢
lìngxīnhuān
lánh mịch tân hoan

tìm kiếm niềm vui mới ở chỗ khác (uyển ngữ chỉ việc ngoại tình)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tìm kiếm niềm vui mới ở chỗ khác (uyển ngữ chỉ việc ngoại tình)

  2. động từ

    tìm người tình mới; tìm niềm vui mới (ở nơi khác)

    • Anh ấy đã tìm được người yêu mới rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.